Dịch

fish wrap

danh từ (noun)
UK/ˈfɪʃ ˈɹæp/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Tờ báo hoặc tạp chí, đặc biệt là những tờ báo có những bản tin được coi là không thú vị hoặc không đáng tin cậy và những ý kiến biên tập của họ bị coi là thờ ơ hoặc không tán thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A newspaper or magazine, especially one whose news reports are considered uninteresting or unreliable and whose editorial opinions are regarded with indifference or disapproval.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fish wrapDạng gốc (base form)
  2. fish wrapsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fish wrapperdanh từĐồng nghĩa với fish wrap

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • breakfast-table ( , , ), ( ).

AI