Dịch

yellow journalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Báo chí giật gân, có độ chính xác và hương vị đáng nghi ngờdanh từkhông đếm được (uncountable)Journalism which is sensationalistic and of questionable accuracy and taste.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

yellow journalistdanh từNhà báo viết tài liệu giật gân, có độ chính xác và hương vị đáng nghi ngờ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . , . , .
  • , Pulitzer’s Hearst’s , , .

AI