yellow journalism
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Báo chí giật gân, có độ chính xác và hương vị đáng nghi ngờdanh từkhông đếm được (uncountable)Journalism which is sensationalistic and of questionable accuracy and taste.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yellow journalistdanh từ | danh từ | Nhà báo viết tài liệu giật gân, có độ chính xác và hương vị đáng nghi ngờ |
Xuất hiện ở từ khác
- yellowkết hợpbáo chí lá cải
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , . , .
- , Pulitzer’s Hearst’s , , .