yellow
A1danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)thán từ (interjection)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- vàng, có màu vàngtính từA1Having the colour of lemons or sunflowers.
- màu vàngdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The colour commonly seen in lemons and sunflower petals.
- đèn vàngdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The middle traffic light, telling drivers to stop if it is safe.
- hèn nhát, nhát gantính từB1Lacking courage; cowardly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be yellowed (with sth)bị ố vàng (bởi cái gì)The paper was yellowed with age.Giấy bị ố vàng vì tuổi tác.
Cụm động từ (phrasal verb)
- yellowupTrở thành hoặc làm cho (thứ gì đó) màu vàng, chẳng hạn như sự lão hóa của vật chất, lá cây hoặc quả chín hoặc phát triển bệnh gỉ sắt
- yellowoffNgừng trưởng thành sớm và cũng thường chết đi
- yellowoutTrở nên vàng hoàn toàn, chẳng hạn như lá thuốc lá khô, quả chín hoặc giấy báo già
- yellowbackKẻ hèn nhát
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 7
Động từ (verb) 3
Thán từ (interjection) 1
Thẻ vàng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A yellow card.
Ví dụ
- . 3, . 40, . 2 . 3 . . 40 . 5 . 6 .Màu đỏ số 3, đỏ số 40, xanh dương số 2 và xanh lá số 3 đều có liên quan đến bệnh ung thư hoặc các khối u ở động vật. Các nguồn khác cho biết màu đỏ số 40 cùng màu vàng số 5 và số 6 có chứa hoặc có thể bị nhiễm các chất gây ung thư đã biết.
- .Anh ấy có một chiếc máy tính xách tay màu vàng trong túi.
- . , , .Điều cậu cần làm là đừng có hèn nhát chút nào. Nếu cậu phải đấm vào quai hàm đứa nào đó, và cậu thấy muốn làm thế, thì cứ đấm đi.
Xuất hiện ở từ khác
- golddễ nhầmChỉ sắc vàng thông thường cơ bản, không mang sắc thái lấp lánh ánh kim hay giá trị quý giá như gold.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc yellowNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiyelow
- từ tiếng Anh cổġeolwe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung