Nghĩa chính
- Gây ra sự xúc độngtính từOf or pertaining to sensation.
- Kích thích giác quantính từPiquing or arousing the senses.
- Giật gân, gây xôn xaotính từProvoking a reaction of interest or excitement.
- Tuyệt vời, xuất sắctính từExceptionally great.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sensationalDạng gốc (base form)
- more sensationalSo sánh hơn (comparative)
- most sensationalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| look sensational | Trông vô cùng lộng lẫy | |
| sensational news | Tin tức giật gân | |
| sensational result | Kết quả chấn động | |
| sensational victory | Chiến thắng vang dội | |
| non-sensational | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- yellowđồng nghĩaCó tính gây giật gân hoặc thu hút sự chú ý quá mức.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giật gân
Họ từ (word family)
cùng gốc sensationalVí dụ
- ultra-mediocre.Tiêu chuẩn trải dài từ những màn thể hiện gần như gây sốt về tốc độ và sự xuất sắc cho đến mức cực kỳ tầm thường.
- Krul .Thủ môn trẻ người Hà Lan Tim Krul đã thấy giá trị của mình tăng vọt nhờ màn trình diễn xuất sắc.
- .Bạn đã thể hiện rất tuyệt vời.