Dịch

sensational

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gây ra sự xúc độngtính từOf or pertaining to sensation.
  2. Kích thích giác quantính từPiquing or arousing the senses.
  3. Giật gân, gây xôn xaotính từProvoking a reaction of interest or excitement.
  4. Tuyệt vời, xuất sắctính từExceptionally great.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sensationalDạng gốc (base form)
  2. more sensationalSo sánh hơn (comparative)
  3. most sensationalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

look sensationalTrông vô cùng lộng lẫy
sensational newsTin tức giật gân
sensational resultKết quả chấn động
sensational victoryChiến thắng vang dội
non-sensationalChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giật gân

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ultra-mediocre.Tiêu chuẩn trải dài từ những màn thể hiện gần như gây sốt về tốc độ và sự xuất sắc cho đến mức cực kỳ tầm thường.
  • Krul .Thủ môn trẻ người Hà Lan Tim Krul đã thấy giá trị của mình tăng vọt nhờ màn trình diễn xuất sắc.
  • .Bạn đã thể hiện rất tuyệt vời.

AI