sensacional
B1tính từ (adjective)
/sensaθjoˈnal/
Nghĩa chính
- Giật gân, vang dộitính từsensational
- Tuyệt vời, xuất sắctính từdynamite (informal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sensacionalDạng gốc (base form)
- sensacionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc sensacionalVí dụ
- .Anh ấy thật đỉnh.
- , , .Đó là một chiến thắng đáng chú ý, nhưng để vô địch, đội còn phải đánh bại một số đối thủ thực sự khó.
- . .Tôi không bao giờ đi du lịch mà không có nhật ký. Người ta nên luôn có thứ gì đó đáng chú ý để đọc trên tàu.