Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thẻ vàngdanh từa yellow-coloured card, shown to a player (especially in association football) as a caution that he or she has committed a flagrant foul; a further such foul would result in a red card.
- Một trong những thẻ màu vàng dùng để xác minh tình trạng sức khỏe, tình trạng tiêm chủng hoặc thông tin y tế khác của du kháchdanh từone of various yellow-colored cards used to verify the healthiness, vaccination status or other medical info of travelers.
- Một biểu mẫu để ghi lại những lo ngại về an toàn và phản ứng bất lợi đối với thuốc chữa bệnhdanh từa form to record safety concerns and adverse reactions to medicinal drugs.
- Tấm thiệp do một công ty khiêu vũ hoặc sân khấu lưu động gửi đến để yêu cầu nhân sự tạm thời từ liên đoàn lao động địa phươngdanh từđứng trước danh từ (attributive)A card sent out by a travelling dance or theatre company to request temporary personnel from a local labor union.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yellow cardDạng gốc (base form)
- yellow cardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| second yellow carddanh từ | danh từ | Việc truất quyền thi đấu của một cầu thủ đã bị phạt thẻ và sẽ nhận thêm một thẻ vàng khác, được trọng tài chỉ ra bằng cách phạt cầu thủ đó thẻ vàng ngay sau đó là thẻ đỏ, khác biệt và ít nghiêm trọng hơn thẻ đỏ trực tiếp |
| get a yellow card | Bị nhận thẻ vàng | |
| be shown a yellow card | Bị rút thẻ vàng | |
| give someone a yellow card | Rút thẻ vàng cho ai |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tấm vé màu vàng
- A yellow ticket.