Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vàng hoetính từOf a bleached or pale golden (light yellowish) colour.
- Có tóc vàng hoe, tóc vàngtính từHaving blond hair.
- Màu vàng hoe, màu tóc vàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pale yellowish (golden brown) color, especially said of hair color.
- Nhuộm tóc vàng, nhuộm vàng hoeđộng từngoại động từ (transitive)To color or dye blond.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blondNguyên thể (infinitive)
- blondsSố nhiều (plural)
- blondedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- blondingPhân từ I (present participle)
- blonderSo sánh hơn (comparative)
- more blondSo sánh hơn (comparative)
- blondestSo sánh nhất (superlative)
- most blondSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blond hair | Tóc vàng | |
| blond woman | Người phụ nữ tóc vàng | |
| natural blond | Người tóc vàng tự nhiên | |
| ash blonddanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Tóc vàng xám |
| blond lacedanh từ | danh từ | Ren làm từ lụa |
| honey blonddanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Có màu vàng đậm viền nâu nhạt |
| blond metaldanh từ | danh từ | Loại quặng sắt đất sét, từ Staffordshire, Anh, từng được sử dụng để chế tạo các công cụ như đinh, rìu và móng ngựa |
| bottle-blondtính từ | tính từ | Có mái tóc tẩy màu vàng nhạt |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Dạng khác của blonde
- Alternative spelling of blonde (“stupid”).
Ví dụ
- , , .Những cô nàng tóc vàng bốc lửa đã xuất hiện từ rất lâu, nhưng gần đây, các ngôi sao thực sự nâng tầm cuộc chơi của những mái tóc vàng.
- “ , ' ,' .” ."Cô ấy ngốc đến mức ở chỗ ghi 'ký vào đây', cô ấy lại viết cung Song Tử." Anh chỉ đáp lại cô bằng một nụ cười gượng gạo.
- .Cô ấy có mái tóc vàng và vóc dáng mảnh mai.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc blondNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiblond
- từ tiếng Pháp cổblond
- từ tiếng Frank*blund“a mixed color between golden and light-brown”