Dịch

fair-haired

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có mái tóc đẹptính từHaving fair hair.
  2. Được đối xử đặc biệt như một yêu thíchtính từGiven special treatment as a favorite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fair-hairedDạng gốc (base form)
  2. fairer-haired (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. more fair-hairedSo sánh hơn (comparative)
  4. most fair-hairedSo sánh nhất (superlative)
  5. fairest-haired (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

fair-haired boydanh từĐược ai đó yêu thích, đặc biệt là giới trẻ; một cậu bé mắt xanh (Anh), (Úc)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • đứa bé cưng của gia đình
  • , , wasn’t .
  • , , , — , , .

AI