fair-haired
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có mái tóc đẹptính từHaving fair hair.
- Được đối xử đặc biệt như một yêu thíchtính từGiven special treatment as a favorite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fair-hairedDạng gốc (base form)
- fairer-haired (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- more fair-hairedSo sánh hơn (comparative)
- most fair-hairedSo sánh nhất (superlative)
- fairest-haired (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fair-haired boydanh từ | danh từ | Được ai đó yêu thích, đặc biệt là giới trẻ; một cậu bé mắt xanh (Anh), (Úc) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- đứa bé cưng của gia đình
- , , wasn’t .
- , , , — , , .