Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fairheaded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tóc vàng(e)
tính từ
Blond(e).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fairheaded
Dạng gốc
(base form)
more fairheaded
So sánh hơn
(comparative)
most fairheaded
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
fair
+
headed
AI
1
Tóc vàng(e)
1
Tóc vàng(e)
1
Tóc vàng(e)