flaxen
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được làm bằng hoặc giống như sợi lanhtính từMade of or resembling flax fibers.
- Màu nâu vàng nhạt như hạt lanh khô; tóc vàngtính từA pale yellow brown as of dried flax; blonde.
Họ từ (word family)
cùng gốc flaxenNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- tóc nâu vàng nhạt, tóc hoe
- .