Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flaxenish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi lanh
tính từ
Somewhat flaxen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flaxenish
Dạng gốc
(base form)
more flaxenish
So sánh hơn
(comparative)
most flaxenish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
flaxen
+
-ish
AI
1
Hơi lanh
1
Hơi lanh
1
Hơi lanh