Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blond lace
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
ɒ
n
d
ˈ
l
eɪ
s
/
US
/ˈ
b
l
ɑ
n
d
ˈ
l
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Ren làm từ lụa
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
lace made from silk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blond lace
Dạng gốc
(base form)
blond lace
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ren làm từ lụa
1
Ren làm từ lụa
1
Ren làm từ lụa