Dịch

ash blond

tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˈæʃ ˈblɑnd/

Nghĩa chính

  1. Tóc vàng xámtính từGreyish blonde.
  2. Màu tóc vàng pha chút xámdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shade of blond with a hint of grey to it.
  3. Người có mái tóc như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person with such hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ash blondDạng gốc (base form)
  2. ash blondsSố nhiều (plural)

AI