Nghĩa chính
- Tóc vàng xámtính từGreyish blonde.
- Màu tóc vàng pha chút xámdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shade of blond with a hint of grey to it.
- Người có mái tóc như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person with such hair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ash blondDạng gốc (base form)
- ash blondsSố nhiều (plural)