Dịch

macho

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmat͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Nam giớitính từmale
  2. Mạnh mẽ, dũng cảmtính từstrong, brave
  3. Tóc vàngtính từblond, blonde
  4. Anh bạndanh từdude

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. machoDạng gốc (base form)
  2. machitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. machasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. machosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. machaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ajo machodanh từTỏi voi
plátano machoChuối
gorila machoKhỉ đột đực
macho cabríoDê đực
yagrumo machodanh từCây diêm (Didymopanax morototoni syn. Schlefferi morototoni)
helecho machodanh từDương xỉ đực
pavo real machoChim công đực
dulce machodanh từpiloncillo, panelachưa dịch

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Nam giới
  1. male

AI