machona
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con gái có phong cách nam tínhqua tiếng Anhdanh từtomboy
- Đê, một người đồng tính nữdanh từdyke, a lesbian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machonaDạng gốc (base form)
- machonasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa