Dịch

machona

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con gái có phong cách nam tínhqua tiếng Anhdanh từtomboy
  2. Đê, một người đồng tính nữdanh từdyke, a lesbian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. machonaDạng gốc (base form)
  2. machonasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI