Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Con gái có phong cách nam tínhdanh từA girl who behaves in a typically boyish manner.
- Người đồng tính nữ nam tínhdanh từA butch lesbian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tomboyDạng gốc (base form)
- tomboysSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tomboy2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cậu bé thô lỗ
- Cậu bé thô lỗ, nghịch ngợmA rude, boisterous boy.
Ví dụ
- , , .Em gái, người bạn chơi thân thiết nhất của anh ấy, là một cô nàng tomboy thực thụ.
- .Anna hơi giống tomboy.
- .Con gái cũng có thể là tomboy.