marimacho
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maɾiˈmat͡ʃo/
Nghĩa chính
- Tomboy (một người phụ nữ cư xử theo phong cách nam tính)danh từtomboy (a woman who behaves in a typically boyish manner)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marimachoDạng gốc (base form)
- marimachosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh