Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hombruna
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ nữ tomboy, nam tính
danh từ
tomboy, masculine-looking woman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hombruna
Dạng gốc
(base form)
hombruna
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tomboy
Con gái có phong cách nam tính
AI
1
Phụ nữ tomboy
1
Phụ nữ tomboy
1
Phụ nữ tomboy