Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plátano macho
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌplatano ˈmat͡ʃo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chuối
danh từ
plantain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plátano macho
Dạng gốc
(base form)
plátano
s machos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plantain
Thực vật thuộc chi Plantago
AI
1
Chuối
1
Chuối
1
Chuối