masculino
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/maskuˈlino/nguồn
Nghĩa chính
- Nam, nam tínhtính từmasculine, male
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masculinoDạng gốc (base form)
- masculinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- masculinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- masculinaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| olor masculino | Mùi hương nam tính | |
| pronombre masculino | Đại từ giống đực | |
| sustantivo masculino | Danh từ giống đực | |
| mirada masculinadanh từ | danh từ | Cái nhìn nam tính |
Họ từ (word family)
cùng gốc masculinoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đàn ông thích trông mình nam tính.
- .Dương vật là một trong các cơ quan sinh dục nam.
- .Một số phụ nữ trông hơn nam tính hơn nữ tính.