Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mirada masculina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái nhìn nam tính
danh từ
male gaze
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
male gaze
Cái nhìn nam giới
AI
1
Cái nhìn nam tính
1
Cái nhìn nam tính
1
Cái nhìn nam tính