Dịch

machote

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈt͡ʃote/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một người đàn ông cứng rắn; một kẻ xấudanh từa tough man; a badass
  2. Màu đỏ xốpdanh từred porgy
  3. Mô hình (một ví dụ thành công sẽ được sao chép, có hoặc không có sửa đổi.)danh từmodel (a successful example to be copied, with or without modifications.)
  4. Bản nháp (phiên bản đầu tiên của một tác phẩm viết)danh từdraft (an early version of a written work)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Màu đỏ xốp
Mô hình (một ví dụ thành công sẽ được sao chép, có hoặc không có sửa đổi.)

Ví dụ

  • , , , .

AI