machote
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈt͡ʃote/nguồn
Nghĩa chính
- Một người đàn ông cứng rắn; một kẻ xấudanh từa tough man; a badass
- Màu đỏ xốpdanh từred porgy
- Mô hình (một ví dụ thành công sẽ được sao chép, có hoặc không có sửa đổi.)danh từmodel (a successful example to be copied, with or without modifications.)
- Bản nháp (phiên bản đầu tiên của một tác phẩm viết)danh từdraft (an early version of a written work)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machoteDạng gốc (base form)
- machotesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , .