Dịch

blondie

B1danh từ (noun)
UK/ˈblɒndi/US/ˈblɑndi/

Nghĩa chính

  1. Cô nàng tóc vàng, người tóc vàngdanh từA nickname for a person with blond hair, particularly an attractive woman.
  2. Bánh brownie vani, bánh ngọt vị vanidanh từA sweet, chewy, generally vanilla-flavoured and chocolate-free baked good: a blond-colored brownie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blondieDạng gốc (base form)
  2. blondiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ,” . “ .” , . “ , . ' . .”“Tôi cho cô năm đô,” gã say rượu nói. “Đi nào.” Gã chộp lấy tay cô, vẫy bàn tay kia về phía Etta. “Tạm biệt nhé cô em tóc vàng. Hẹn dịp khác. Chúc may mắn.”
  • , , .Anh ấy đặt tên cho những con chuột lang của mình là Blondie, Thumper và Candy.
  • .Blondie là một con ngựa lùn thuộc sở hữu của Rapunzel.

AI