Dịch

blondie

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈblondi/

Nghĩa chính

  1. Cô gái tóc vàng (món tráng miệng)danh từblondie (dessert)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blondieDạng gốc (base form)
  2. blondiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI