Dịch

dandelion

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cây bồ công anhdanh từđếm được (countable)Any of the several species of plant in the genus Taraxacum, characterised by yellow flower heads and notched, broad-ended leaves, especially the common dandelion (Taraxacum officinale).
  2. Bông bồ công anhdanh từđếm được (countable)The flower head or fruiting head of the dandelion plant.
  3. Màu vàng bồ công anhdanh từkhông đếm được (uncountable)A yellow colour, like that of the flower.
  4. Có màu vàng bồ công anhtính từkhông so sánh (not comparable)Of a yellow colour, like that of the flower.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dandelionDạng gốc (base form)
  2. dandelionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dandelion greensdanh từLá bồ công anh
dandelion rootRễ bồ công anh
dandelion teadanh từTrà bồ công anh
dandelion coffeedanh từLoại trà thảo dược làm từ rễ bồ công anh, dùng thay thế cà phê
dandelion seeddanh từQuả trưởng thành của bồ công anh, có cấu trúc giống như chiếc dù
dandelion winedanh từLoại rượu làm từ hoa bồ công anh và thường là các thành phần khác, bao gồm cả cam quýt
fall dandeliondanh từCây Scorzoneroides mùa thu
blue dandeliondanh từRau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidentdelyon
  2. từ tiếng Pháp cổdent de lion“lion's tooth”
  3. từ tiếng Latinhdēns leōnis

Ví dụ

  • , , , .Có các biến thể vô tính ở mọi loại sinh vật, bao gồm sứa, bồ công anh, địa y và thằn lằn.
  • , ?Bồ công anh là một loài cỏ dại phải không?
  • .Hạt bồ công anh đang bay trong gió.

AI