Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dandelion coffee
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
æ
n
.
d
ɪ
ˌ
l
aɪ
.
ə
n
ˈ
k
ɒ
f
i
/
US
/ˈ
d
æ
n
.
d
ə
ˌ
l
aɪ
.
ə
n
ˈ
k
ɑ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Loại trà thảo dược làm từ rễ bồ công anh, dùng thay thế cà phê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An herbal tea made from dandelion roots, used as a substitute for coffee.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dandelion tea
Ví dụ
Should
I
drink
dandelion
coffee
while
I'm
pregnant
?
AI
1
Loại trà thảo dược làm từ rễ bồ công anh
1
Loại trà thảo dược làm từ rễ bồ công anh
1
Loại trà thảo dược làm từ rễ bồ công anh