Dịch

dandelion coffee

danh từ (noun)
UK/ˈdæn.dɪˌlaɪ.ən ˈkɒfi/US/ˈdæn.dəˌlaɪ.ən ˈkɑfi/

Nghĩa chính

  1. Loại trà thảo dược làm từ rễ bồ công anh, dùng thay thế cà phêdanh từkhông đếm được (uncountable)An herbal tea made from dandelion roots, used as a substitute for coffee.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?

AI