Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dandelion greens
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
æ
n
.
d
ə
ˌ
l
aɪ
.
ə
n
ˈ
ɡ
ɹ
i
n
z
/
Nghĩa chính
1
Lá bồ công anh
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The leaves of the dandelion, eaten as a vegetable.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dandelion salad
AI
1
Lá bồ công anh
1
Lá bồ công anh
1
Lá bồ công anh