Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yellow back
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
j
ɛ
l
o
u
ˈ
b
æ
k
/
US
/ˈ
j
ɛ
l
oʊ
ˈ
b
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Kẻ hèn nhát
danh từ
A coward.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yellow back
Dạng gốc
(base form)
yellow back
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sota
Jack, kẻ hèn nhát
valet
Jack, kẻ hèn nhát
cobarde
Kẻ hèn nhát, kẻ nhát gan
AI
1
Kẻ hèn nhát
1
Kẻ hèn nhát
1
Kẻ hèn nhát