Nghĩa chính
- Hơi vàng, vàng vàngtính từkhông so sánh (not comparable)Somewhat yellow in colour.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc yellowishNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiȝelowisch
Ví dụ
- , beauty-spot, ( ), , , , — .Nhưng giống như nhiều thắng cảnh tương tự ở Bắc Wales, thế nào cũng phải có một mỏ đá, nhà máy sắt, hay cơ sở công nghiệp nào đó, lúc nào cũng chìm trong làn khói ngả vàng — thực sự là một vết nhơ trên phong cảnh.
- .Ánh sáng này có màu hơi vàng hơn.
- .Lá ngả vàng có thể đồng nghĩa với bệnh dịch thực vật.