Dịch

yellowish

B1tính từ (adjective)
UK/ˈjɛləʊɪʃ/US/ˈjɛlɔʊɪʃ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hơi vàng, vàng vàngtính từkhông so sánh (not comparable)Somewhat yellow in colour.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiȝelowisch

Ví dụ

  • , beauty-spot, ( ), , , , — .Nhưng giống như nhiều thắng cảnh tương tự ở Bắc Wales, thế nào cũng phải có một mỏ đá, nhà máy sắt, hay cơ sở công nghiệp nào đó, lúc nào cũng chìm trong làn khói ngả vàng — thực sự là một vết nhơ trên phong cảnh.
  • .Ánh sáng này có màu hơi vàng hơn.
  • .Lá ngả vàng có thể đồng nghĩa với bệnh dịch thực vật.

AI