Nghĩa chính
- Xantictính từkhông so sánh (not comparable)Of a yellowish colour.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| xanthic aciddanh từ | danh từ | Bất kỳ loại axit chứa lưu huỳnh hữu cơ nào có công thức chung ROCS₂H |
Ví dụ
- axit xantic
Họ từ (word family)
cùng gốc xanthicNguồn gốc (etymology)
xanth--ic