chiltota
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃilˈtota/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chim vàng anh ngực đốm (Icterus pectoralis)danh từSpot-breasted oriole (Icterus pectoralis)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiltotaDạng gốc (base form)
- chiltotasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Màu vàng
- yellow
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh