tabloidism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hoạt động của báo chí lá cải; chủ nghĩa giật gân lòe loẹtdanh từkhông đếm được (uncountable)The practices of tabloid journalism; gaudy sensationalism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tabloidismDạng gốc (base form)
- tabloidismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)