Dịch

trapo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾapo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giẻ, mảnh vải dùng để lau chùi, giặt giũ hoặc lau khô (khăn trà, khăn lau bát đĩa, khăn lau bụi, khăn giấy)danh từrag, piece of cloth used for cleaning, washing or drying (tea towel, dish towel, dish cloth, dust cloth, paper towel)
  2. Bất kỳ mảnh vải nàodanh từany piece of cloth
  3. Giẻ rách (xúc phạm lá cờ)danh từrag (derogative for a flag)
  4. Quần áodanh từclothing, clothes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trapoDạng gốc (base form)
  2. traposSố nhiều (plural)
  3. trapilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. trapitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

a todo trapotrạng từỞ bộ lông đầy đủ
como un trapotính từKiệt sức
entrar al trapođộng từLấy mồi
muñeca de trapoBúp bê vải
trapos suciosdanh từBụi bẩn; đồ giặt bẩn
estar hecho un trapoChưa có nghĩa
lengua de trapoChưa có nghĩa
trapos de cristianarChưa có nghĩa

AI