trapo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾapo/nguồn
Nghĩa chính
- Giẻ, mảnh vải dùng để lau chùi, giặt giũ hoặc lau khô (khăn trà, khăn lau bát đĩa, khăn lau bụi, khăn giấy)danh từrag, piece of cloth used for cleaning, washing or drying (tea towel, dish towel, dish cloth, dust cloth, paper towel)
- Bất kỳ mảnh vải nàodanh từany piece of cloth
- Giẻ rách (xúc phạm lá cờ)danh từrag (derogative for a flag)
- Quần áodanh từclothing, clothes
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a todo trapotrạng từ | trạng từ | Ở bộ lông đầy đủ |
| como un trapotính từ | tính từ | Kiệt sức |
| entrar al trapođộng từ | động từ | Lấy mồi |
| muñeca de trapo | Búp bê vải | |
| trapos suciosdanh từ | danh từ | Bụi bẩn; đồ giặt bẩn |
| estar hecho un trapo | Chưa có nghĩa | |
| lengua de trapo | Chưa có nghĩa | |
| trapos de cristianar | Chưa có nghĩa |