Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trapos sucios
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌtɾapos ˈsusjos/
Nghĩa chính
1
Bụi bẩn; đồ giặt bẩn
danh từ
dirt; dirty laundry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dirt
Đồ dơ bẩn
AI
1
Bụi bẩn
1
Bụi bẩn
1
Bụi bẩn