Dịch

ropa

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈropa/nguồn

Nghĩa chính

  1. quần áo, trang phụcdanh từA1Clothes or garments worn by people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ropaDạng gốc (base form)
  2. ropasSố nhiều (plural)
  3. ropillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. ropitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

lavar la ropaGiặt quần áo
ponerse la ropaMặc quần áo
quitarse la ropaCởi quần áo
ropa de camadanh từGa trải giường, đồ trải giường
ropa interiordanh từĐồ lót, nội y
tender la ropaPhơi quần áo
ropa blancadanh từĐồ lót
ropa viejadanh từDùng theo nghĩa đen, xem ropa, vieja: old clothes

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã bao giờ tắm khi vẫn mặc quần áo chưa?
  • .Bộ quần áo này được may bằng 100% len.
  • .Cô ấy đang đi lại loanh quanh chỉ với bộ đồ lót.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quần áo

Ngôn ngữ khác

AI