robar
A2động từ (verb)
/roˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cướp, trộm cắpđộng từto rob
- Trộm, cắpđộng từto steal
- Rút bàiđộng từto draw (e.g., a card from an opponent in a game)
- Bắt cócđộng từto kidnap, abduct
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể robarDanh động từ robandoPhân từ robado
| Presente | |
|---|---|
| yo | robo |
| tú | robas |
| él/ella/Ud. | roba |
| nosotros | robamos |
| vosotros | robáis |
| ellos/Uds. | roban |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| robar dinero | Trộm tiền | |
| robar tiempo | Lấy mất thời gian | |
| robar el sueño | Mất ngủ | |
| robar el corazón a alguien | Chưa có nghĩa | |
| robar la atención | Chưa có nghĩa | |
| quien roba a un ladrón, tiene cien años de perdón | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¡ !Không ai có thể cướp đi khát khao bay lượn của tôi!
- .Rất khó trộm đồ ở nơi chủ nhà là kẻ cắp.
- .Thật khó mà tin được đứa trẻ lại đi ăn trộm.
Họ từ (word family)
cùng gốc robarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung