hurtar
C2động từ (verb)
/uɾˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ăn cắp, ăn trộmqua tiếng Anhđộng từto steal, to purloin, to shoplift
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể hurtarDanh động từ hurtandoPhân từ hurtado
| Presente | |
|---|---|
| yo | hurto |
| tú | hurtas |
| él/ella/Ud. | hurta |
| nosotros | hurtamos |
| vosotros | hurtáis |
| ellos/Uds. | hurtan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh