Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robabancos
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌrobaˈbankos/
Nghĩa chính
1
Tên cướp ngân hàng
danh từ
bank robber
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bank robber
Tên cướp ngân hàng
AI
1
Tên cướp ngân hàng
1
Tên cướp ngân hàng
1
Tên cướp ngân hàng