Dịch

bank robber

danh từ (noun)
US/ˈbæŋk ˈɹɑ.bɚ/

Nghĩa chính

  1. Tên cướp ngân hàngdanh từOne who robs or steals from a bank.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bank robberDạng gốc (base form)
  2. bank robbersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bank robberydanh từVụ cướp ngân hàng

Ví dụ

  • .
  • .
  • Ziri .

AI