Nghĩa chính
- Tên cướp ngân hàngdanh từOne who robs or steals from a bank.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bank robberDạng gốc (base form)
- bank robbersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bank robberydanh từ | danh từ | Vụ cướp ngân hàng |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .
- Ziri .