Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robaautos
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên trộm xe
danh từ
car thief
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
car thief
Kẻ trộm xe
AI
1
Tên trộm xe
1
Tên trộm xe
1
Tên trộm xe