Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
robacarros
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên trộm xe
danh từ
car thief
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
car thief
Kẻ trộm xe
Ví dụ
Cuando
el
taxi
transitaba
por
una
de
las
calles
del
barrio
Cabañas
,
el
robacarros
miró
unas
patrullas
y
trató
de
huir
.
AI
1
Tên trộm xe
1
Tên trộm xe
1
Tên trộm xe