Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ropalócero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giống u nhú
danh từ
papilionoid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ropalócero
Dạng gốc
(base form)
ropalócero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
papilionoid
Các thành viên của phân họ Papilionoideae của đậu Hà Lan và các loại đậu khác
AI
1
Giống u nhú
1
Giống u nhú
1
Giống u nhú