Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ropa blanca
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Hay gặp
Nghĩa chính
1
Đồ lót
danh từ
lingerie
2
Khăn ga gối đệm, đồ vải gia dụng
danh từ
linen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ropa blanca
Dạng gốc
(base form)
ropa
s blancas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
linen
Vải lanh
lingerie
Quần áo lót phụ nữ
AI
1
Đồ lót
2
Khăn ga gối đệm
1
Đồ lót
2
Khăn ga gối đệm
1
Đồ lót
2
Khăn ga gối đệm