Dịch

ropa blanca

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. Đồ lótdanh từlingerie
  2. Khăn ga gối đệm, đồ vải gia dụngdanh từlinen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ropa blancaDạng gốc (base form)
  2. ropas blancasSố nhiều (plural)

AI