Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ropaje
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/roˈpaxe/
Nghĩa chính
1
Quần áo, mặt hàng quần áo
danh từ
garment, item of clothing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ropaje
Dạng gốc
(base form)
ropaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
garment
Quần áo
AI
1
Quần áo
1
Quần áo
1
Quần áo