Nghĩa chính
- Quần áodanh từA single article of clothing.
- Lớp áo ngoài, vỏ bọc ngoàidanh từThe visible exterior in which a thing is invested or embodied.
- Lễ phục đền thờ, áo lễ đền thờdanh từEllipsis of temple garment.
- Mặc quần áođộng từngoại động từ (transitive)To clothe in a garment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garmentNguyên thể (infinitive)
- garmentsSố nhiều (plural)
- garmentedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- garmentingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formal garment | Trang phục trang trọng | |
| garment bagdanh từ | danh từ | Túi treo quần áo |
| garment industry | Ngành may mặc | |
| outer garmentdanh từ | danh từ | Trang phục bên ngoài |
| protective garment | Trang phục bảo hộ | |
| traditional garment | Y phục truyền thống | |
| article of garment | Món đồ may mặc | |
| garment factory | Nhà máy may mặc |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quần áo
Mặc quần áo
Họ từ (word family)
cùng gốc garmentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigarment
- từ tiếng Pháp cổgarnement
Ví dụ
- .[…], , , .Kẻ mới này là một người đàn ông mà trong bất kỳ hội đồng nào cũng trông nổi bật. Thật vậy, mọi đặc điểm của anh ta đều to lớn, như chính người đàn ông đó, như thể anh ta đến từ thời khi da là trang phục thích hợp của nam giới.
- .Trạng thái cao nhất mà trong đó linh hồn hoàn toàn bỏ qua lớp da thịt và trở thành tinh thần không thân thể.
- .Bạn phải sửa quần áo của mình.