Dịch

garment bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túi treo quần áodanh từA bag for transporting garments while they hang on a hanger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garment bagDạng gốc (base form)
  2. garment bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Tôi không tìm thấy túi treo quần áo của mình.

AI