Nghĩa chính
- Túi treo quần áodanh từA bag for transporting garments while they hang on a hanger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garment bagDạng gốc (base form)
- garment bagsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Tôi không tìm thấy túi treo quần áo của mình.