Dịch

clothes bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi chắc chắn để đựng và cất giữ đồ dùng cá nhân, đặc biệt là của quân nhân và hải quândanh từA sturdy bag for carrying and storing personal belongings, particularly those of military and naval personnel
  2. Túi bảo vệ vận chuyển quần áo treo trên móc treodanh từA protective bag for transporting garments hung on a hanger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clothes bagDạng gốc (base form)
  2. clothes bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , Mother's .
  • .

AI