traste
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾaste/
Nghĩa chính
- Băn khoăndanh từfret
- Vật hoặc người vô giá trịdanh từworthless thing or person
- Bát đĩa bẩndanh từdirty dishes
- Giặt (quần áo bẩn)danh từlaundry (dirty clothes)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trasteDạng gốc (base form)
- trastesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al trastetrạng từ | trạng từ | Với lũ chó, không thành công |
| dar al trasteđộng từ | động từ | Làm hỏng |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa