Dịch

traste

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾaste/

Nghĩa chính

  1. Băn khoăndanh từfret
  2. Vật hoặc người vô giá trịdanh từworthless thing or person
  3. Bát đĩa bẩndanh từdirty dishes
  4. Giặt (quần áo bẩn)danh từlaundry (dirty clothes)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trasteDạng gốc (base form)
  2. trastesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

al trastetrạng từVới lũ chó, không thành công
dar al trasteđộng từLàm hỏng

AI