trasto
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾasto/
Nghĩa chính
- Mảnh rác, thứ, gizmodanh từpiece of junk, thing, gizmo
- Đồ dùng, dụng cụdanh từutensils, tools
- Nội thất; đồ gia dụngdanh từfurniture; houseware
- Đáng khinh (người khốn khổ hoặc độc ác)danh từdespicable (wretched or wicked person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trastoDạng gốc (base form)
- trastosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trastorno mental | Rối loạn tâm thần | |
| trastorno bipolardanh từ | danh từ | Rối loạn lưỡng cực |
| trastorno genético | Rối loạn di truyền | |
| trastorno del sueñodanh từ | danh từ | Rối loạn giấc ngủ |
| trastorno alimentariodanh từ | danh từ | Rối loạn ăn uống |
| trastorno alimenticiodanh từ | danh từ | Rối loạn ăn uống |
| tirar los trastosđộng từ | động từ | Bắt chuyện, thả thính, tán tỉnh |
| tirarse los trastos a la cabezađộng từ | động từ | Ở trong cổ họng của nhau; có một hàng rực lửa |