trastocar
C2động từ (verb)
/tɾastoˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Làm khó chịu, làm bất ổnđộng từto upset, unsettle
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể trastocarDanh động từ trastocandoPhân từ trastocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | trastoco |
| tú | trastocas |
| él/ella/Ud. | trastoca |
| nosotros | trastocamos |
| vosotros | trastocáis |
| ellos/Uds. | trastocan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , EE UU , Apple .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh